Alan Sosa68
LMCMCAMLB

Alan Sosa

Left Midfielder • Aldosivi • LPF

PAC

79

SHO

56

PAS

60

DRI

71

DEF

51

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa47
Chọn vị trí64
Lực sút71
Sút vô lê46
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy61
Đá phạt63
Chuyền dài55
Chuyền ngắn62
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh48
Rê bóng75
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu55
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật75
Sức bền82
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng11
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

66

LF

66

CF

66

RF

66

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

67

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

67

LWB

62

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

62

LB

60

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

60

GK

14