Alan Browne72
CMCDMRMCAM

Alan Browne

Center Midfielder • Sunderland • Premier League

PAC

69

SHO

69

PAS

70

DRI

72

DEF

69

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa68
Chọn vị trí68
Lực sút75
Sút vô lê69
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy64
Đá phạt64
Chuyền dài70
Chuyền ngắn72
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh73
Rê bóng70
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu69
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật76
Sức bền90
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng16
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

70

LF

70

CF

70

RF

70

RW

70

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

71

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

71

LWB

72

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

72

LB

71

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

71

GK

20

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Relentless