TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Al Hashmi Hussein
CB
AH
EA SPORTS FC 27

Al HashmiHussein

Cầu thủ tự do

Qatar23 tuổi

Center Back · 184 cm · 77 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR58Chỉ số tổng
›
POT70+12Tiềm năng

Trung vệ

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
71
SHODứt điểm
38
PASChuyền bóng
43
DRIRê bóng
53
DEFPhòng ngự
58
PHYThể chất
60
Tuổi
23
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ cùng quốc tịch Qatar

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng xử lý khoảng trống sau lưng và khả năng tranh chấp bóng bổng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng xử lý khoảng trống sau lưng — Tốc độ nước rút 74, Ý thức phòng ngự 56, Tăng tốc 68
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 61, Sức bật 62, Sức mạnh 54

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Al Hashmi Hussein

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

74

Tốt

#2

Tăng tốc

68

Trung bình

#3

Sức bền

68

Trung bình

#4

Nhanh nhẹn

66

Trung bình

#5

Sức bật

62

Trung bình

#6

Đánh đầu

61

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB71
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

TB38
Dứt điểm32
Sút xa35
Chọn vị trí40
Lực sút40
Sút vô lê38
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

TB43
Tạt bóng38
Độ xoáy35
Đá phạt37
Chuyền dài48
Chuyền ngắn58
Nhãn quan44

Rê bóng

TB53
Nhanh nhẹn66
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh53
Rê bóng38
Phản ứng52

Phòng ngự

TB58
Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu61
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng59

Thể chất

TB60
Quyết liệt57
Sức bật62
Sức bền68
Sức mạnh54

Thủ môn

TB11
Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng15
Chọn vị trí6
Phản xạ13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€475.000

Lương / tuần
€2.200
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchQatar
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu—
Tuổi23 tuổi
Chiều cao184 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2026

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Al Hashmi Hussein?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CB, chỉ số gần Al Hashmi Hussein

Waldo Madrid
OVR61
›
POT71+10
CDM

Waldo Madrid

Quertaro FC

€700K

So sánh
Nikolai Skuseth
OVR61
›
POT71+10
CB

Nikolai Skuseth

Degerfors IF

€700K

So sánh
Agustín Aguirre
OVR61
›
POT71+10
CB

Agustín Aguirre

Boston River

€700K

So sánh
Callum Perry
OVR61
›
POT71+10
CB

Callum Perry

Cambridge Utd

€675K

So sánh
Vojin Serafimović
OVR61
›
POT71+10
CB

Vojin Serafimović

FC Famalicão

€675K

So sánh
CD
OVR61
›
POT71+10
CB

Cher Deng

Perth Glory

€700K

So sánh

Cầu thủ cùng quốc tịch Qatar

Akram Afif
OVR79
›
POT79
LW

Akram Afif

Cầu thủ tự do

€17M

Edmilson Junior
OVR75
›
POT76
LW

Edmilson Junior

Cầu thủ tự do

€5M

Almoez Ali
OVR73
›
POT74
ST

Almoez Ali

Cầu thủ tự do

€3.3M

Boualem Khoukhi
OVR71
›
POT71
CB

Boualem Khoukhi

Cầu thủ tự do

€500K

Karim Boudiaf
OVR71
›
POT72
CM

Karim Boudiaf

Cầu thủ tự do

€900K

Hassan Al Haydos
OVR70
›
POT72
RM

Hassan Al Haydos

Cầu thủ tự do

€875K