TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Aidan Elliott-Wheeler
LMLW
AE
EA SPORTS FC 27

AidanElliott-Wheeler

Oxford UnitedEFL League One

England20 tuổi

Left Midfielder · 175 cm · 70 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR57Chỉ số tổng
›
POT70+13Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
72
SHODứt điểm
51
PASChuyền bóng
50
DRIRê bóng
59
DEFPhòng ngự
23
PHYThể chất
55
Tuổi
20
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Oxford United

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 71, Tốc độ nước rút 72, Chọn vị trí 50
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 56, Kiểm soát bóng 55, Nhanh nhẹn 69, Tăng tốc 71

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Aidan Elliott-Wheeler

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

72

Tốt

#2

Tăng tốc

71

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

69

Trung bình

#4

Thăng bằng

68

Trung bình

#5

Sức bền

58

Yếu

#6

Rê bóng

56

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB72
Tăng tốc71
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

TB51
Dứt điểm52
Sút xa50
Chọn vị trí50
Lực sút52
Sút vô lê49
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

TB50
Tạt bóng53
Độ xoáy50
Đá phạt43
Chuyền dài46
Chuyền ngắn53
Nhãn quan53

Rê bóng

TB59
Nhanh nhẹn69
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh55
Rê bóng56
Phản ứng52

Phòng ngự

TB23
Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu41
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc18
Tắc bóng đứng17

Thể chất

TB55
Quyết liệt52
Sức bật53
Sức bền58
Sức mạnh56

Thủ môn

TB9
Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€400
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBOxford United
Giải đấuEFL League One
Tuổi20 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Aidan Elliott-Wheeler?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá LM, chỉ số gần Aidan Elliott-Wheeler

Marijan Österreicher
OVR60
›
POT70+10
RM

Marijan Österreicher

FK Austria Wien

€500K

So sánh
YH
OVR60
›
POT70+10
LW

Ylan El Hadary

Paris FC

€525K

So sánh
David Paraschiv
OVR60
›
POT71+11
LM

David Paraschiv

FC Petrolul

€525K

So sánh
Niclas Dühring
OVR60
›
POT70+10
LB

Niclas Dühring

Karlsruher SC

€525K

So sánh
Ziyad Salifu
OVR60
›
POT71+11
LW

Ziyad Salifu

Degerfors IF

€100K

So sánh
SO
OVR60
›
POT71+11
ST

Sorriso

Santa Clara

€550K

So sánh

Cầu thủ khác của Oxford United

Cameron Brannagan
OVR71
›
POT71
CDM

Cameron Brannagan

Oxford United

€1.6M

Brian De Keersmaecker
OVR71
›
POT76+5
CDM

Brian De Keersmaecker

Oxford United

€2.5M

Frankie Kent
OVR70
›
POT72
CB

Frankie Kent

Oxford United

€1.5M

Jeon Jin Woo
OVR70
›
POT72+2
RM

Jeon Jin Woo

Oxford United

€2M

Ciaron Brown
OVR69
›
POT71+2
CB

Ciaron Brown

Oxford United

€1.4M

Michał Helik
OVR69
›
POT73
CB

Michał Helik

Oxford United

€1.5M