Ciaron Brown69
CBLB

Ciaron Brown

Center Back • Oxford United • EFL League One

PAC

65

SHO

46

PAS

56

DRI

60

DEF

69

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa44
Chọn vị trí43
Lực sút64
Sút vô lê34
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy46
Đá phạt38
Chuyền dài58
Chuyền ngắn64
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh60
Rê bóng59
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu68
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật77
Sức bền72
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí15
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

57

LF

56

CF

56

RF

56

RW

57

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

59

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

59

LWB

66

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

66

LB

67

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

67

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassLong Throw