Frankie Kent70
CB

Frankie Kent

Center Back • Oxford United • EFL League One

PAC

59

SHO

30

PAS

51

DRI

59

DEF

68

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa16
Chọn vị trí40
Lực sút38
Sút vô lê24
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy22
Đá phạt28
Chuyền dài68
Chuyền ngắn69
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh65
Rê bóng53
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu72
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật79
Sức bền82
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng6
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

51

LF

52

CF

52

RF

52

RW

51

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

55

LWB

65

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

65

LB

66

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

66

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderJockeyAerial Fortress