Tyler Goodrham68
LMRM

Tyler Goodrham

Left Midfielder • Oxford United • EFL League One

PAC

73

SHO

64

PAS

65

DRI

69

DEF

51

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa68
Chọn vị trí66
Lực sút66
Sút vô lê50
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy65
Đá phạt50
Chuyền dài62
Chuyền ngắn66
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng91
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh65
Rê bóng66
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu35
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc47
Tắc bóng đứng47

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật54
Sức bền70
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí13
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

67

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

67

LWB

62

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

62

LB

59

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

59

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

GamechangerTechnical