Ziyad Salifu60
LWLM

Ziyad Salifu

Left Wing • Degerfors IF • Allsvenskan

PAC

82

SHO

55

PAS

52

DRI

60

DEF

32

PHY

41

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa52
Chọn vị trí57
Lực sút61
Sút vô lê46
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy45
Đá phạt30
Chuyền dài50
Chuyền ngắn51
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh49
Rê bóng57
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu35
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc44
Tắc bóng đứng49

Thể chất

Quyết liệt39
Sức bật45
Sức bền44
Sức mạnh40

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí11
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

58

LF

56

CF

56

RF

56

RW

58

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

56

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

56

LWB

46

LDM

38

CDM

38

RDM

38

RWB

46

LB

44

LCB

35

CB

35

RCB

35

RB

44

GK

14