Juhani Pikkarainen68
CB

Juhani Pikkarainen

Center Back • Degerfors IF • Allsvenskan

PAC

62

SHO

23

PAS

46

DRI

53

DEF

66

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm17
Sút xa16
Chọn vị trí36
Lực sút36
Sút vô lê25
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng27
Độ xoáy22
Đá phạt24
Chuyền dài60
Chuyền ngắn63
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn43
Thăng bằng34
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh49
Rê bóng54
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu65
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật79
Sức bền56
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

46

LF

47

CF

47

RF

47

RW

46

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

50

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

50

LWB

57

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

57

LB

59

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

59

GK

15