Kazper Karlsson65
CMCDMLMLW

Kazper Karlsson

Center Midfielder • Degerfors IF • Allsvenskan

PAC

64

SHO

49

PAS

61

DRI

66

DEF

59

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa46
Chọn vị trí62
Lực sút54
Sút vô lê43
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy47
Đá phạt40
Chuyền dài65
Chuyền ngắn69
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh58
Rê bóng63
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu50
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật61
Sức bền70
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí5
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

57

LF

57

CF

57

RF

57

RW

57

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

58

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

58

LWB

58

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

58

LB

58

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

58

GK

14