Agustín Lagos70
RB

Agustín Lagos

Right Back • Platense • LPF

PAC

82

SHO

55

PAS

64

DRI

70

DEF

64

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa58
Chọn vị trí70
Lực sút59
Sút vô lê33
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy53
Đá phạt59
Chuyền dài65
Chuyền ngắn65
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh70
Rê bóng70
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu58
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật74
Sức bền82
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí13
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

69

LF

67

CF

67

RF

67

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

71

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

71

LWB

70

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

70

LB

69

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

69

GK

15