Agustín Auzmendi67
ST

Agustín Auzmendi

Striker • Gimnasia • LPF

PAC

65

SHO

69

PAS

45

DRI

64

DEF

32

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa63
Chọn vị trí67
Lực sút73
Sút vô lê64
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy46
Đá phạt38
Chuyền dài40
Chuyền ngắn48
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh60
Rê bóng64
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự28
Đánh đầu72
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc27
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật81
Sức bền58
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

61

LF

63

CF

63

RF

63

RW

61

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

58

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

58

LWB

45

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

45

LB

44

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

44

GK

16