TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Adriano Amorim
LMCAMRMLWCMRW
Adriano AmorimEA SPORTS FC 27

Adriano LuísAmorim Santos

Raków CzęstochowaEkstraklasa

Brazil24 tuổi

Left Midfielder · 175 cm · 69 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT74+7Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
91
SHODứt điểm
55
PASChuyền bóng
59
DRIRê bóng
70
DEFPhòng ngự
24
PHYThể chất
57
Tuổi
24
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 88, Tốc độ nước rút 93, Chọn vị trí 59
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 68, Kiểm soát bóng 67, Nhanh nhẹn 89, Tăng tốc 88

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Adriano Amorim

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

93

Đẳng cấp thế giới

#2

Nhanh nhẹn

89

Xuất sắc

#3

Tăng tốc

88

Xuất sắc

#4

Thăng bằng

82

Rất tốt

#5

Sức bền

75

Tốt

#6

Rê bóng

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB91
Tăng tốc88
Tốc độ nước rút93

Dứt điểm

TB54
Dứt điểm58
Sút xa48
Chọn vị trí59
Lực sút54
Sút vô lê53
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

TB58
Tạt bóng58
Độ xoáy60
Đá phạt52
Chuyền dài53
Chuyền ngắn62
Nhãn quan61

Rê bóng

TB72
Nhanh nhẹn89
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh64
Rê bóng68
Phản ứng60

Phòng ngự

TB27
Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu52
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng24

Thể chất

TB60
Quyết liệt54
Sức bật64
Sức bền75
Sức mạnh48

Thủ môn

TB9
Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí5
Phản xạ5

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

61

LS

61

RS

61

LW

66

LF

64

CF

64

RF

64

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

66

Chính

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

66

LWB

50

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

50

LB

47

LCB

37

CB

37

RCB

37

RB

47

GK

14

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Press Proven

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.100.000

Lương / tuần
€4.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.800.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBrazil
CLBRaków Częstochowa
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi24 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng69 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9695

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB35
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Adriano Amorim?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Raków Częstochowa

Stratos Svarnas
OVR71
›
POT73+2
CB

Stratos Svarnas

Raków Częstochowa

€3M

Kacper Trelowski
OVR70
›
POT78+8
GK

Kacper Trelowski

Raków Częstochowa

€2.5M

Bogdan Racovițan
OVR70
›
POT74+4
CB

Bogdan Racovițan

Raków Częstochowa

€2.5M

Lamine Diaby Fadiga
OVR70
›
POT74+4
CAM

Lamine Diaby Fadiga

Raków Częstochowa

€3M

Vladyslav Kochergin
OVR70
›
POT72+2
CM

Vladyslav Kochergin

Raków Częstochowa

€1.5M

Fran Tudor
OVR70
›
POT72+2
CB

Fran Tudor

Raków Częstochowa

€1.5M