Adrián Sánchez72
CDMCMRM

Adrián Sánchez

Center Defensive Midfielder • Belgrano • LPF

PAC

66

SHO

55

PAS

68

DRI

65

DEF

67

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa59
Chọn vị trí67
Lực sút56
Sút vô lê33
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy55
Đá phạt37
Chuyền dài71
Chuyền ngắn78
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh68
Rê bóng63
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu58
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật68
Sức bền85
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng5
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

66

CF

66

RF

66

RW

66

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

68

LWB

69

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

69

LB

68

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

68

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptAerial Fortress