TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Adam McDonnell
CDMCM
Adam McDonnellEA SPORTS FC 27

AdamMcDonnell

BohemiansSSE Airtricity Men's Premier Division

Republic of Ireland29 tuổi

Center Defensive Midfielder · 178 cm · 74 kg · Chân phải

OVR60Chỉ số tổng
›
POT63+3Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
50
SHODứt điểm
53
PASChuyền bóng
59
DRIRê bóng
58
DEFPhòng ngự
55
PHYThể chất
66
Tuổi
29
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và nền tảng vận động, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 58, Sức mạnh 66, Quyết liệt 65
  • nền tảng vận động — Sức bền 68, Tăng tốc 44, Tốc độ nước rút 54

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Adam McDonnell

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

70

Tốt

#2

Sức bền

68

Trung bình

#3

Sức mạnh

66

Trung bình

#4

Quyết liệt

65

Trung bình

#5

Chuyền ngắn

62

Trung bình

#6

Thăng bằng

61

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB49
Tăng tốc44
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

TB51
Dứt điểm51
Sút xa57
Chọn vị trí56
Lực sút59
Sút vô lê41
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

TB59
Tạt bóng59
Độ xoáy56
Đá phạt59
Chuyền dài60
Chuyền ngắn62
Nhãn quan56

Rê bóng

TB59
Nhanh nhẹn70
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh54
Rê bóng56
Phản ứng56

Phòng ngự

TB55
Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu50
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng58

Thể chất

TB63
Quyết liệt65
Sức bật54
Sức bền68
Sức mạnh66

Thủ môn

TB12
Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí15
Phản xạ16

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

55

LS

55

RS

55

LW

57

LF

56

CF

56

RF

56

RW

57

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

58

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

58

LWB

58

LDM

59

CDM

59

Chính

RDM

59

RWB

58

LB

57

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

57

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Aerial Fortress

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€240.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€390.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRepublic of Ireland
CLBBohemians
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi29 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16399

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB17
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập30/11/2022
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Adam McDonnell?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Bohemians

Dawson Devoy
OVR68
›
POT73+5
CDM

Dawson Devoy

Bohemians

€925K

Ross Tierney
OVR65
›
POT68+3
CAM

Ross Tierney

Bohemians

€800K

Harry Vaughan
OVR64
›
POT71+7
LM

Harry Vaughan

Bohemians

€1.1M

Dayle Rooney
OVR63
›
POT64+1
RM

Dayle Rooney

Bohemians

€425K

Kacper Chorążka
OVR63
›
POT67+4
GK

Kacper Chorążka

Bohemians

€425K

Sadou Diallo
OVR62
›
POT64+2
CM

Sadou Diallo

Bohemians

€325K