TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Adam Mayor
LBLM
Adam MayorEA SPORTS FC 27

AdamMayor

HibernianScottish Premiership

England22 tuổi

Left Back · 170 cm · 65 kg · Chân trái

OVR63Chỉ số tổng
›
POT68+5Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
85
SHODứt điểm
54
PASChuyền bóng
56
DRIRê bóng
65
DEFPhòng ngự
55
PHYThể chất
60
Tuổi
22
Chiều cao
170 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tạt bóng từ biên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 75, Tăng tốc 86, Tốc độ nước rút 85
  • khả năng tạt bóng từ biên — Tạt bóng 62, Chuyền ngắn 52, Độ xoáy 63

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Adam Mayor

Mạnh nhất

Tăng tốc

86

Xuất sắc

#2

Tốc độ nước rút

85

Xuất sắc

#3

Nhanh nhẹn

85

Xuất sắc

#4

Thăng bằng

85

Xuất sắc

#5

Sức bền

75

Tốt

#6

Quyết liệt

71

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB86
Tăng tốc86
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

TB55
Dứt điểm53
Sút xa53
Chọn vị trí57
Lực sút57
Sút vô lê49
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

TB58
Tạt bóng62
Độ xoáy63
Đá phạt61
Chuyền dài51
Chuyền ngắn52
Nhãn quan60

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn85
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh61
Rê bóng62
Phản ứng59

Phòng ngự

TB54
Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu47
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng56

Thể chất

TB64
Quyết liệt71
Sức bật60
Sức bền75
Sức mạnh49

Thủ môn

TB11
Đổ người11
Bắt bóng15
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

56

LS

56

RS

56

LW

60

LF

58

CF

58

RF

58

RW

60

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

60

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

60

LWB

60

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

60

LB

59

Chính

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

59

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€475.000

Lương / tuần
€5.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBHibernian
Giải đấuScottish Premiership
Tuổi22 tuổi
Chiều cao170 cm
Cân nặng65 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13675

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB3
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập14/7/2026
Hợp đồng đến năm2028
Mượn từMillwall FC

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Adam Mayor?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Hibernian

Jamie McGrath
OVR72
›
POT73+1
CAM

Jamie McGrath

Hibernian

€1.2M

Martin Boyle
OVR71
›
POT72+1
ST

Martin Boyle

Hibernian

€300K

Grant Hanley
OVR70
›
POT75+5
CB

Grant Hanley

Hibernian

€200K

Raphael Sallinger
OVR70
›
POT70
GK

Raphael Sallinger

Hibernian

€450K

Nicky Cadden
OVR69
›
POT70+1
LM

Nicky Cadden

Hibernian

€600K

Felix Passlack
OVR69
›
POT71+2
RB

Felix Passlack

Hibernian

€700K