Adam Mayor63
LBLM

Adam Mayor

Left Back • Hibernian • Scottish Premiership

PAC

85

SHO

54

PAS

55

DRI

65

DEF

55

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc86
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa53
Chọn vị trí57
Lực sút57
Sút vô lê49
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy63
Đá phạt41
Chuyền dài51
Chuyền ngắn52
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh61
Rê bóng62
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu47
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật60
Sức bền75
Sức mạnh49

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng15
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

60

LF

58

CF

58

RF

58

RW

60

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

60

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

60

LWB

60

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

60

LB

59

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

59

GK

16