Ablie Jallow69
RMCAMRWCM

Ablie Jallow

Right Midfielder • Servette FC • Brack Super League

PAC

77

SHO

65

PAS

65

DRI

73

DEF

34

PHY

48

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa65
Chọn vị trí67
Lực sút66
Sút vô lê58
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy65
Đá phạt64
Chuyền dài66
Chuyền ngắn67
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn88
Thăng bằng92
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh66
Rê bóng71
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự33
Đánh đầu30
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc35
Tắc bóng đứng39

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật43
Sức bền70
Sức mạnh34

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

71

LF

69

CF

69

RF

69

RW

71

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

70

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

70

LWB

56

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

56

LB

52

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

52

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotTechnical