Abdulmalek Al Ayeri64
RBCMRMCDM

Abdulmalek Al Ayeri

Right Back • Neom • ROSHN Saudi League

PAC

82

SHO

44

PAS

55

DRI

61

DEF

58

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa40
Chọn vị trí54
Lực sút50
Sút vô lê40
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy40
Đá phạt35
Chuyền dài58
Chuyền ngắn61
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh55
Rê bóng58
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu50
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật69
Sức bền73
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng10
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

60

LF

59

CF

59

RF

59

RW

60

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

62

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

62

LWB

63

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

63

LB

63

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

63

GK

16