Aaron Bibout67
ST

Aaron Bibout

Striker • KRC Genk • 1A Pro League

PAC

59

SHO

68

PAS

44

DRI

65

DEF

20

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa66
Chọn vị trí66
Lực sút67
Sút vô lê68
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng25
Độ xoáy37
Đá phạt42
Chuyền dài41
Chuyền ngắn60
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh53
Rê bóng67
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu73
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng10

Thể chất

Quyết liệt36
Sức bật73
Sức bền57
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng10
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

52

LF

55

CF

55

RF

55

RW

52

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

50

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

50

LWB

36

LDM

35

CDM

35

RDM

35

RWB

36

LB

35

LCB

34

CB

34

RCB

34

RB

35

GK

16