Zhao Yuhao58
CDMCBCM

Zhao Yuhao

Center Defensive Midfielder • Yunnan Yukun • CSL

PAC

52

SHO

40

PAS

48

DRI

54

DEF

56

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa45
Chọn vị trí57
Lực sút44
Sút vô lê46
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy35
Đá phạt36
Chuyền dài53
Chuyền ngắn54
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh55
Rê bóng50
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu56
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật64
Sức bền75
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng15
Phát bóng15
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

51

LF

52

CF

52

RF

52

RW

51

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

53

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

53

LWB

56

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

56

LB

56

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

56

GK

17