Oscar Taty Maritu74
RMSTLMRW

Oscar Taty Maritu

Right Midfielder • Yunnan Yukun • CSL

PAC

90

SHO

72

PAS

62

DRI

73

DEF

27

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc90
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

Dứt điểm76
Sút xa63
Chọn vị trí75
Lực sút71
Sút vô lê69
Đá phạt đền69

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy53
Đá phạt48
Chuyền dài54
Chuyền ngắn63
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn87
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh58
Rê bóng73
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự25
Đánh đầu70
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng18

Thể chất

Quyết liệt32
Sức bật86
Sức bền74
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng6
Phát bóng15
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

69

LF

69

CF

69

RF

69

RW

69

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

68

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

68

LWB

51

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

51

LB

48

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

48

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidQuick Step