TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Andrei Burcă
CB
Andrei BurcăEA SPORTS FC 27

AndreiBurcă

Yunnan YukunCSL

Romania33 tuổi

Center Back · 188 cm · 80 kg · Chân phải

OVR69Chỉ số tổng
›
POT72+3Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
41
PASChuyền bóng
45
DRIRê bóng
52
DEFPhòng ngự
67
PHYThể chất
78
Tuổi
33
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 68, Sức bật 80, Sức mạnh 83
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 66, Sức mạnh 83, Quyết liệt 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Andrei Burcă

Mạnh nhất

Sức mạnh

83

Rất tốt

#2

Sức bật

80

Rất tốt

#3

Đá phạt đền

72

Tốt

#4

Sức bền

72

Tốt

#5

Quyết liệt

70

Tốt

#6

Tốc độ nước rút

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc67
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

TB41
Dứt điểm48
Sút xa22
Chọn vị trí32
Lực sút43
Sút vô lê29
Đá phạt đền72

Chuyền bóng

TB37
Tạt bóng26
Độ xoáy20
Đá phạt20
Chuyền dài56
Chuyền ngắn64
Nhãn quan33

Rê bóng

TB57
Nhanh nhẹn56
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh62
Rê bóng43
Phản ứng66

Phòng ngự

TB67
Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu68
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

TB76
Quyết liệt70
Sức bật80
Sức bền72
Sức mạnh83

Thủ môn

TB9
Đổ người7
Bắt bóng10
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

53

LS

53

RS

53

LW

49

LF

50

CF

50

RF

50

RW

49

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

51

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

51

LWB

61

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

61

LB

64

LCB

70

CB

70

Chính

RCB

70

RB

64

GK

14

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Slide TackleBruiser

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.500.000

Lương / tuần
€6.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.600.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRomania
CLBYunnan Yukun
Giải đấuCSL
Tuổi33 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiStocky (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7381

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB33
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập3/7/2025
Hợp đồng đến năm2026
Vị trí ĐTQGSUB
Số áo ĐTQG15

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Andrei Burcă?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Yunnan Yukun

Oscar Taty Maritu
OVR74
›
POT75+1
RM

Oscar Taty Maritu

Yunnan Yukun

€2.1M

Alexandru Ioniță
OVR72
›
POT72
CM

Alexandru Ioniță

Yunnan Yukun

€1.5M

Pedro Henrique
OVR70
›
POT—
ST

Pedro Henrique

Yunnan Yukun

€1.5M

Cléber
OVR70
›
POT70
ST

Cléber

Yunnan Yukun
Caio
OVR67
›
POT67
CDM

Caio

Yunnan Yukun
Nené
OVR66
›
POT—
CDM

Nené

Yunnan Yukun