Zhang Xiangshuo52
LBCBCDM

Zhang Xiangshuo

Left Back • Yunnan Yukun • CSL

PAC

61

SHO

38

PAS

47

DRI

49

DEF

48

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa38
Chọn vị trí45
Lực sút45
Sút vô lê35
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy42
Đá phạt38
Chuyền dài51
Chuyền ngắn50
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh43
Rê bóng48
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự46
Đánh đầu47
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng50

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật53
Sức bền57
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

47

LF

48

CF

48

RF

48

RW

47

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

49

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

49

LWB

49

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

49

LB

50

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

50

GK

14