Zhang Chengdong56
CBRBCDM

Zhang Chengdong

Center Back • Qingdao W. Coast • CSL

PAC

34

SHO

49

PAS

56

DRI

55

DEF

57

PHY

50

Tốc độ

Tăng tốc33
Tốc độ nước rút34

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa51
Chọn vị trí50
Lực sút62
Sút vô lê45
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy55
Đá phạt50
Chuyền dài55
Chuyền ngắn57
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh58
Rê bóng49
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu61
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật50
Sức bền34
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

56

LF

56

CF

56

RF

56

RW

56

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

55

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

55

LWB

55

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

55

LB

54

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

54

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Block