Nélson da Luz71
RMRW

Nélson da Luz

Right Midfielder • Qingdao W. Coast • CSL

PAC

82

SHO

68

PAS

61

DRI

74

DEF

34

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa63
Chọn vị trí66
Lực sút75
Sút vô lê61
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy66
Đá phạt44
Chuyền dài54
Chuyền ngắn63
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh60
Rê bóng75
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự24
Đánh đầu46
Cắt bóng44
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng35

Thể chất

Quyết liệt44
Sức bật75
Sức bền81
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí6
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

71

LF

70

CF

70

RF

70

RW

71

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

70

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

70

LWB

57

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

57

LB

54

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

54

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical