Bruno Viana68
CB

Bruno Viana

Center Back • Qingdao W. Coast • CSL

PAC

66

SHO

41

PAS

54

DRI

55

DEF

67

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa37
Chọn vị trí34
Lực sút57
Sút vô lê39
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy44
Đá phạt42
Chuyền dài62
Chuyền ngắn68
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh66
Rê bóng51
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu72
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật74
Sức bền75
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

53

LF

53

CF

53

RF

53

RW

53

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

56

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

56

LWB

65

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

65

LB

67

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

67

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassAnticipateSlide TackleLong Throw