Zaydou Youssouf77
CDMCM

Zaydou Youssouf

Center Defensive Midfielder • Al Fateh • ROSHN Saudi League

PAC

71

SHO

65

PAS

73

DRI

79

DEF

70

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa68
Chọn vị trí76
Lực sút74
Sút vô lê59
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy70
Đá phạt68
Chuyền dài75
Chuyền ngắn78
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng81
Điềm tĩnh77
Rê bóng80
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu59
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật75
Sức bền85
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng10
Chọn vị trí12
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

74

LF

75

CF

75

RF

75

RW

74

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

75

LCM

77

CM

77

RCM

77

RM

75

LWB

73

LDM

76

CDM

76

RDM

76

RWB

73

LB

72

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

72

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Press Proven