Marwane Saadane73
CBCMCDM

Marwane Saadane

Center Back • Al Fateh • ROSHN Saudi League

PAC

51

SHO

52

PAS

63

DRI

62

DEF

71

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa55
Chọn vị trí36
Lực sút61
Sút vô lê38
Đá phạt đền71

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy43
Đá phạt54
Chuyền dài78
Chuyền ngắn69
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh64
Rê bóng56
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu72
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt85
Sức bật79
Sức bền83
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng10
Phát bóng14
Chọn vị trí15
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

56

LF

56

CF

56

RF

56

RW

56

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

59

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

59

LWB

67

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

67

LB

67

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

67

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassJockeyInterceptAnticipateAerial Fortress