Kennedy Boateng70
CB

Kennedy Boateng

Center Back • Al Fateh • ROSHN Saudi League

PAC

63

SHO

41

PAS

49

DRI

49

DEF

69

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa41
Chọn vị trí28
Lực sút66
Sút vô lê41
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy33
Đá phạt25
Chuyền dài51
Chuyền ngắn69
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh52
Rê bóng38
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu70
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật77
Sức bền83
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

48

LF

48

CF

48

RF

48

RW

48

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

51

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

51

LWB

63

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

63

LB

65

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

65

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress