Zane Schreiber58
CDMCM

Zane Schreiber

Center Defensive Midfielder • Newcastle Jets • Isuzu UTE A League

PAC

66

SHO

42

PAS

51

DRI

54

DEF

56

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa47
Chọn vị trí40
Lực sút50
Sút vô lê30
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy43
Đá phạt36
Chuyền dài55
Chuyền ngắn63
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh50
Rê bóng51
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu38
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật50
Sức bền63
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí5
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

49

LF

48

CF

48

RF

48

RW

49

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

51

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

51

LWB

55

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

55

LB

55

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

55

GK

14