Max Burgess66
CDMCM

Max Burgess

Center Defensive Midfielder • Newcastle Jets • Isuzu UTE A League

PAC

81

SHO

61

PAS

64

DRI

64

DEF

59

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa63
Chọn vị trí67
Lực sút63
Sút vô lê51
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy62
Đá phạt48
Chuyền dài65
Chuyền ngắn67
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh66
Rê bóng63
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu50
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật74
Sức bền78
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng16
Phát bóng13
Chọn vị trí16
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

64

LWB

60

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

60

LB

59

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

59

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Pinged PassPress Proven