Alex Grant69
CB

Alex Grant

Center Back • Newcastle Jets • Isuzu UTE A League

PAC

51

SHO

46

PAS

52

DRI

56

DEF

68

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc47
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm43
Sút xa37
Chọn vị trí48
Lực sút63
Sút vô lê42
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy46
Đá phạt32
Chuyền dài72
Chuyền ngắn65
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn47
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh58
Rê bóng54
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu67
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật76
Sức bền74
Sức mạnh93

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

51

LF

53

CF

53

RF

53

RW

51

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

55

LWB

62

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

62

LB

63

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

63

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassBlockAerial Fortress

Tags

Strength