TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Alex Grant
CB
Alex GrantEA SPORTS FC 27

AlexGrant

Newcastle JetsIsuzu UTE A League

Australia32 tuổi

Center Back · 191 cm · 82 kg · Chân trái

OVR69Chỉ số tổng
›
POT73+4Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
51
SHODứt điểm
46
PASChuyền bóng
52
DRIRê bóng
56
DEFPhòng ngự
68
PHYThể chất
83
Tuổi
32
Chiều cao
191 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 67, Sức mạnh 93, Quyết liệt 70
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 67, Sức bật 76, Sức mạnh 93

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Alex Grant

Mạnh nhất

Sức mạnh

93

Đẳng cấp thế giới

#2

Sức bật

76

Tốt

#3

Sức bền

74

Tốt

#4

Chuyền dài

72

Tốt

#5

Quyết liệt

70

Tốt

#6

Cắt bóng

69

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB51
Tăng tốc47
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

TB46
Dứt điểm43
Sút xa37
Chọn vị trí48
Lực sút63
Sút vô lê42
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

TB48
Tạt bóng36
Độ xoáy46
Đá phạt32
Chuyền dài72
Chuyền ngắn65
Nhãn quan37

Rê bóng

TB56
Nhanh nhẹn47
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh58
Rê bóng54
Phản ứng60

Phòng ngự

TB67
Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu67
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng67

Thể chất

TB78
Quyết liệt70
Sức bật76
Sức bền74
Sức mạnh93

Thủ môn

TB10
Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

57

LS

57

RS

57

LW

51

LF

53

CF

53

RF

53

RW

51

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

55

LWB

62

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

62

LB

63

LCB

71

CB

71

Chính

RCB

71

RB

63

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Precision HeaderLong Ball PassBlockAerial Fortress

Đặc điểm

Strength

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€7.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.600.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBNewcastle Jets
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi32 tuổi
Chiều cao191 cm
Cân nặng82 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7337

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB2
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập20/7/2026
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Alex Grant?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Newcastle Jets

Joe Lolley
OVR72
›
POT75+3
RM

Joe Lolley

Newcastle Jets

€750K

Kota Mizunuma
OVR69
›
POT—
RM

Kota Mizunuma

Newcastle Jets

€250K

Zach Clough
OVR67
›
POT70+3
RM

Zach Clough

Newcastle Jets

€600K

Max Burgess
OVR66
›
POT66
CDM

Max Burgess

Newcastle Jets

€350K

Joe Shaughnessy
OVR66
›
POT68+2
CB

Joe Shaughnessy

Newcastle Jets

€100K

Eli Adams
OVR66
›
POT—
CAM

Eli Adams

Newcastle Jets

€650K