TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Yuki Kobayashi
CB
Yuki KobayashiEA SPORTS FC 27

YukiKobayashi

Jagiellonia BiałystokEkstraklasa

Japan26 tuổi

Center Back · 185 cm · 75 kg · Chân trái

OVR65Chỉ số tổng
›
POT68+3Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
66
SHODứt điểm
39
PASChuyền bóng
53
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
65
PHYThể chất
67
Tuổi
26
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng xử lý khoảng trống sau lưng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 65, Sức bật 70, Sức mạnh 69
  • khả năng xử lý khoảng trống sau lưng — Tốc độ nước rút 69, Ý thức phòng ngự 65, Tăng tốc 63

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Yuki Kobayashi

Mạnh nhất

Sức bật

70

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

69

Trung bình

#3

Sức mạnh

69

Trung bình

#4

Sức bền

68

Trung bình

#5

Chuyền ngắn

66

Trung bình

#6

Ý thức phòng ngự

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB66
Tăng tốc63
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

TB40
Dứt điểm36
Sút xa41
Chọn vị trí36
Lực sút46
Sút vô lê41
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

TB49
Tạt bóng40
Độ xoáy44
Đá phạt41
Chuyền dài62
Chuyền ngắn66
Nhãn quan40

Rê bóng

TB56
Nhanh nhẹn58
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh48
Rê bóng51
Phản ứng63

Phòng ngự

TB65
Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu65
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

TB67
Quyết liệt60
Sức bật70
Sức bền68
Sức mạnh69

Thủ môn

TB9
Đổ người7
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

51

LS

51

RS

51

LW

52

LF

51

CF

51

RF

51

RW

52

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

54

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

54

LWB

61

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

61

LB

62

LCB

65

CB

65

Chính

RCB

65

RB

62

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€700.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.400.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchJapan
CLBJagiellonia Białystok
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi26 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#12074

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB4
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập3/7/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Yuki Kobayashi?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Jagiellonia Białystok

Jesús Imaz
OVR75
›
POT75
CAM

Jesús Imaz

Jagiellonia Białystok

€350K

Taras Romanczuk
OVR72
›
POT72
CDM

Taras Romanczuk

Jagiellonia Białystok

€200K

Bernardo Vital
OVR72
›
POT77+5
CB

Bernardo Vital

Jagiellonia Białystok

€3M

Sławomir Abramowicz
OVR70
›
POT77+7
GK

Sławomir Abramowicz

Jagiellonia Białystok

€5M

Bartłomiej Wdowik
OVR69
›
POT74+5
LB

Bartłomiej Wdowik

Jagiellonia Białystok

€1.5M

Norbert Wojtuszek
OVR69
›
POT76+7
RB

Norbert Wojtuszek

Jagiellonia Białystok

€3M