Norbert Wojtuszek69
RBRM

Norbert Wojtuszek

Right Back • Jagiellonia • Ekstraklasa

PAC

79

SHO

49

PAS

62

DRI

67

DEF

66

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa49
Chọn vị trí59
Lực sút58
Sút vô lê44
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy48
Đá phạt42
Chuyền dài66
Chuyền ngắn67
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh65
Rê bóng67
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu52
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật71
Sức bền72
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

63

LF

61

CF

61

RF

61

RW

63

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

64

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

64

LWB

65

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

65

LB

65

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

65

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

AnticipateTechnical