Taras Romanczuk72
CDMCM

Taras Romanczuk

Center Defensive Midfielder • Jagiellonia • Ekstraklasa

PAC

54

SHO

62

PAS

67

DRI

64

DEF

71

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa63
Chọn vị trí64
Lực sút68
Sút vô lê51
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy62
Đá phạt58
Chuyền dài66
Chuyền ngắn74
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh66
Rê bóng62
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu70
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật77
Sức bền80
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

63

LF

63

CF

63

RF

63

RW

63

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

63

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

63

LWB

67

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

67

LB

67

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

67

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderBlockInterceptAnticipateAerial Fortress