Yukhym Konoplia73
RBRMLB

Yukhym Konoplia

Right Back • M'gladbach • Bundesliga

PAC

82

SHO

47

PAS

71

DRI

69

DEF

66

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa46
Chọn vị trí67
Lực sút61
Sút vô lê38
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng75
Độ xoáy70
Đá phạt42
Chuyền dài74
Chuyền ngắn75
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh65
Rê bóng69
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu65
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật79
Sức bền72
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

67

LF

65

CF

65

RF

65

RW

67

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

69

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

69

LWB

71

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

71

LB

70

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

70

GK

14