TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Yuka Momiki
CAMLMSTCMLW
Yuka MomikiEA SPORTS FC 27

YukaMomiki

EvertonBarclays WSL

Japan30 tuổi

Center Attacking Midfielder · 153 cm · 49 kg · Chân trái

OVR77Chỉ số tổng
›
POT77Tiềm năng

Tiền vệ sáng tạo

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
78
SHODứt điểm
74
PASChuyền bóng
74
DRIRê bóng
78
DEFPhòng ngự
45
PHYThể chất
53
Tuổi
30
Chiều cao
153 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ sáng tạo

Mẫu tiền vệ sáng tạo, sống bằng những đường chuyền mở ra cơ hội. Đồng thời có thể tận dụng bằng những pha xâm nhập vòng cấm từ tuyến hai.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ sáng tạo — Nhãn quan 80, Chuyền ngắn 76, Kiểm soát bóng 78, Điềm tĩnh 75
  • Tiền vệ xâm nhập vòng cấm — Chọn vị trí 79, Dứt điểm 78, Sức bền 76, Tăng tốc 77

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Yuka Momiki

Mạnh nhất

Thăng bằng

93

Đẳng cấp thế giới

#2

Nhãn quan

80

Rất tốt

#3

Rê bóng

80

Rất tốt

#4

Chọn vị trí

79

Tốt

#5

Tốc độ nước rút

78

Tốt

#6

Dứt điểm

78

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB78
Tăng tốc77
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

TB74
Dứt điểm78
Sút xa68
Chọn vị trí79
Lực sút73
Sút vô lê74
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

TB72
Tạt bóng68
Độ xoáy67
Đá phạt65
Chuyền dài77
Chuyền ngắn76
Nhãn quan80

Rê bóng

TB78
Nhanh nhẹn66
Thăng bằng93
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh75
Rê bóng80
Phản ứng76

Phòng ngự

TB45
Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu60
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng30

Thể chất

TB55
Quyết liệt25
Sức bật67
Sức bền76
Sức mạnh51

Thủ môn

TB9
Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

74

LW

76

RW

76

CAM

77

Chính

LM

77

CM

73

RM

77

CDM

59

LB

58

CB

50

RB

58

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€130.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchJapan
CLBEverton
Giải đấuBarclays WSL
Tuổi30 tuổi
Chiều cao153 cm
Cân nặng49 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#1572

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB29
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập11/7/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Yuka Momiki?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Everton

Jordan Pickford
OVR85
›
POT85
GK

Jordan Pickford

Everton

€13M

Jack Grealish
OVR82
›
POT85+3
LM

Jack Grealish

Everton

€20M

James Garner
OVR82
›
POT84+2
CDM

James Garner

Everton

€45M

Kiernan Dewsbury-Hall
OVR81
›
POT82+1
CAM

Kiernan Dewsbury-Hall

Everton

€35M

James Tarkowski
OVR80
›
POT81+1
CB

James Tarkowski

Everton

€5M

Hannah Blundell
OVR79
›
POT84+5
RB

Hannah Blundell

Everton

€130K