Jordan Pickford85
GK

Jordan Pickford

Goalkeeper • Everton • Premier League

DIV

84

HAN

80

KIC

89

POS

82

REF

87

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm19
Sút xa13
Chọn vị trí18
Lực sút67
Sút vô lê20
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng17
Độ xoáy18
Đá phạt16
Chuyền dài61
Chuyền ngắn59
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng42
Điềm tĩnh65
Rê bóng20
Phản ứng82

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự21
Đánh đầu18
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng20

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật75
Sức bền40
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người84
Bắt bóng80
Phát bóng89
Chọn vị trí82
Phản xạ87

Chỉ số theo vị trí

ST

38

LS

38

RS

38

LW

38

LF

41

CF

41

RF

41

RW

38

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

42

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

42

LWB

35

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

35

LB

34

LCB

35

CB

35

RCB

35

RB

34

GK

83

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassFar ThrowFootwork