Jarrad Branthwaite79
CB

Jarrad Branthwaite

Center Back • Everton • Premier League

PAC

71

SHO

40

PAS

62

DRI

59

DEF

80

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa33
Chọn vị trí47
Lực sút59
Sút vô lê34
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy52
Đá phạt24
Chuyền dài69
Chuyền ngắn78
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng39
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh76
Rê bóng57
Phản ứng79

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự81
Đánh đầu80
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc82
Tắc bóng đứng81

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật78
Sức bền65
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

56

LF

59

CF

59

RF

59

RW

56

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

60

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

60

LWB

71

LDM

76

CDM

76

RDM

76

RWB

71

LB

73

LCB

79

CB

79

RCB

79

RB

73

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptSlide TackleAerial Fortress

Tags

Aerial threat