James Tarkowski80
CB

James Tarkowski

Center Back • Everton • Premier League

PAC

41

SHO

47

PAS

64

DRI

59

DEF

81

PHY

84

Tốc độ

Tăng tốc39
Tốc độ nước rút43

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa38
Chọn vị trí43
Lực sút69
Sút vô lê50
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy54
Đá phạt53
Chuyền dài73
Chuyền ngắn66
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh75
Rê bóng55
Phản ứng80

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự81
Đánh đầu82
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc84
Tắc bóng đứng82

Thể chất

Quyết liệt89
Sức bật81
Sức bền68
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

55

LF

56

CF

56

RF

56

RW

55

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

58

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

58

LWB

70

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

70

LB

72

LCB

80

CB

80

RCB

80

RB

72

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassBlockInterceptAerial Fortress