Yue Tze-Nam61
RBCM

Yue Tze-Nam

Right Back • Beijing FC • CSL

PAC

78

SHO

51

PAS

50

DRI

61

DEF

54

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa57
Chọn vị trí56
Lực sút68
Sút vô lê25
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy38
Đá phạt38
Chuyền dài41
Chuyền ngắn56
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh58
Rê bóng57
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu46
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng53

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật61
Sức bền81
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

59

LF

57

CF

57

RF

57

RW

59

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

59

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

59

LWB

62

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

62

LB

61

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

61

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Jockey