Fábio Abreu73
ST

Fábio Abreu

Striker • Beijing FC • CSL

PAC

82

SHO

74

PAS

59

DRI

69

DEF

26

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm76
Sút xa68
Chọn vị trí73
Lực sút74
Sút vô lê73
Đá phạt đền72

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy64
Đá phạt44
Chuyền dài50
Chuyền ngắn64
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh65
Rê bóng67
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự29
Đánh đầu76
Cắt bóng14
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng17

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật93
Sức bền83
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng15
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

74

LS

74

RS

74

LW

70

LF

72

CF

72

RF

72

RW

70

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

69

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

69

LWB

51

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

51

LB

48

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

48

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotPrecision HeaderGamechangerEnforcer