Zhang Yuning68
STCAM

Zhang Yuning

Striker • Beijing FC • CSL

PAC

76

SHO

69

PAS

59

DRI

61

DEF

30

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa67
Chọn vị trí66
Lực sút71
Sút vô lê62
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy66
Đá phạt57
Chuyền dài55
Chuyền ngắn60
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh61
Rê bóng59
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự21
Đánh đầu68
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc29
Tắc bóng đứng32

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật84
Sức bền74
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

63

LF

64

CF

64

RF

64

RW

63

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

62

LWB

49

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

49

LB

48

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

48

GK

17