Yu Jinyong54
GK

Yu Jinyong

Goalkeeper • Shandong Taishan • CSL

DIV

57

HAN

54

KIC

52

POS

49

REF

58

Tốc độ

Tăng tốc22
Tốc độ nước rút26

Dứt điểm

Dứt điểm10
Sút xa8
Chọn vị trí10
Lực sút39
Sút vô lê9
Đá phạt đền18

Chuyền bóng

Tạt bóng13
Độ xoáy11
Đá phạt14
Chuyền dài22
Chuyền ngắn18
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn31
Thăng bằng29
Kiểm soát bóng11
Điềm tĩnh32
Rê bóng12
Phản ứng42

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự10
Đánh đầu13
Cắt bóng11
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng12

Thể chất

Quyết liệt22
Sức bật53
Sức bền21
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người57
Bắt bóng54
Phát bóng52
Chọn vị trí49
Phản xạ58

Chỉ số theo vị trí

ST

20

LS

20

RS

20

LW

17

LF

18

CF

18

RF

18

RW

17

LAM

18

CAM

18

RAM

18

LM

18

LCM

18

CM

18

RCM

18

RM

18

LWB

16

LDM

19

CDM

19

RDM

19

RWB

16

LB

16

LCB

21

CB

21

RCB

21

RB

16

GK

49