Vako73
LMCAMSTLW

Vako

Left Midfielder • Shandong Taishan • CSL

PAC

75

SHO

73

PAS

69

DRI

75

DEF

41

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa73
Chọn vị trí71
Lực sút74
Sút vô lê73
Đá phạt đền73

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy73
Đá phạt72
Chuyền dài63
Chuyền ngắn70
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng86
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh74
Rê bóng75
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự33
Đánh đầu59
Cắt bóng43
Tắc bóng xoạc35
Tắc bóng đứng45

Thể chất

Quyết liệt40
Sức bật74
Sức bền87
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

73

LF

72

CF

72

RF

72

RW

73

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

73

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

73

LWB

61

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

61

LB

58

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

58

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotDead BallGamechangerInventiveTechnicalFirst Touch