Guilherme Madruga67
CDMCM

Guilherme Madruga

Center Defensive Midfielder • Shandong Taishan • CSL

PAC

74

SHO

62

PAS

63

DRI

65

DEF

65

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa63
Chọn vị trí62
Lực sút68
Sút vô lê58
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy56
Đá phạt56
Chuyền dài63
Chuyền ngắn67
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh56
Rê bóng65
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu64
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật82
Sức bền79
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng10
Chọn vị trí12
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

65

LF

65

CF

65

RF

65

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

66

LWB

68

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

68

LB

67

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

67

GK

16