Øystein Øvretveit62
GK

Øystein Øvretveit

Goalkeeper • Fredrikstad FK • Eliteserien

DIV

62

HAN

61

KIC

60

POS

63

REF

61

Tốc độ

Tăng tốc24
Tốc độ nước rút23

Dứt điểm

Dứt điểm13
Sút xa15
Chọn vị trí15
Lực sút45
Sút vô lê8
Đá phạt đền23

Chuyền bóng

Tạt bóng12
Độ xoáy12
Đá phạt10
Chuyền dài39
Chuyền ngắn17
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn21
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng23
Điềm tĩnh48
Rê bóng12
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự6
Đánh đầu13
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng15

Thể chất

Quyết liệt40
Sức bật54
Sức bền26
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người62
Bắt bóng61
Phát bóng60
Chọn vị trí63
Phản xạ61

Chỉ số theo vị trí

ST

25

LS

25

RS

25

LW

22

LF

24

CF

24

RF

24

RW

22

LAM

25

CAM

25

RAM

25

LM

24

LCM

28

CM

28

RCM

28

RM

24

LWB

21

LDM

27

CDM

27

RDM

27

RWB

21

LB

21

LCB

25

CB

25

RCB

25

RB

21

GK

62