Daniel Eid68
RBRMRW

Daniel Eid

Right Back • Fredrikstad FK • Eliteserien

PAC

78

SHO

56

PAS

58

DRI

59

DEF

61

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa56
Chọn vị trí54
Lực sút69
Sút vô lê49
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy65
Đá phạt50
Chuyền dài58
Chuyền ngắn60
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh53
Rê bóng56
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu58
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật79
Sức bền83
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí5
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

62

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

62

LWB

66

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

66

LB

66

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

66

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptLong Throw