Ulrik Fredriksen69
CB

Ulrik Fredriksen

Center Back • Fredrikstad FK • Eliteserien

PAC

38

SHO

31

PAS

53

DRI

55

DEF

68

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc41
Tốc độ nước rút36

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa24
Chọn vị trí36
Lực sút52
Sút vô lê28
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy28
Đá phạt23
Chuyền dài63
Chuyền ngắn69
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh65
Rê bóng48
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu65
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật72
Sức bền84
Sức mạnh88

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí10
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

46

LF

46

CF

46

RF

46

RW

46

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

50

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

50

LWB

60

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

60

LB

60

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

60

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass

Tags

Strength