Youssouf Diarra67
CMCAMLMLW

Youssouf Diarra

Center Midfielder • Córdoba CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

81

SHO

57

PAS

64

DRI

69

DEF

59

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa52
Chọn vị trí62
Lực sút72
Sút vô lê51
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy51
Đá phạt52
Chuyền dài70
Chuyền ngắn72
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh68
Rê bóng65
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu70
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật86
Sức bền83
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng6
Phát bóng5
Chọn vị trí10
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

66

LF

67

CF

67

RF

67

RW

66

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

68

LWB

66

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

66

LB

66

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

66

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header